Các loại Storage Class trong Amazon S3
Amazon S3 cung cấp nhiều Storage Class để tối ưu chi phí và hiệu năng dựa trên nhu cầu truy cập dữ liệu. Mỗi loại Storage Class có đặc điểm riêng về độ bền, độ sẵn sàng, chi phí lưu trữ và chi phí truy xuất.
1. S3 Standard
- Durability: 99.999999999% (11 số 9)
- Availability: 99.99%
- Chi phí: Cao nhất trong các loại, nhưng truy xuất nhanh nhất.
- Use case: Dữ liệu được truy cập thường xuyên, yêu cầu độ bền và sẵn sàng cao (website, ứng dụng, dữ liệu phân tích thời gian thực).
2. S3 Standard-IA (Infrequent Access)
- Durability: 11 số 9
- Availability: 99.9%
- Chi phí: Thấp hơn Standard, nhưng có phí truy xuất dữ liệu (Object Retrieving).
- Use case: Dữ liệu ít truy cập nhưng cần truy xuất nhanh khi cần (backup, dữ liệu lưu trữ ngắn hạn).
- Object phải đảm bảo > 128KB
3. S3 One Zone-IA
- Durability: 11 số 9 nhưng chỉ trong một AZ
- Availability: 99.5%
- Chi phí: Thấp hơn Standard-IA.
- Use case: Dữ liệu ít quan trọng hoặc có thể khôi phục từ nguồn khác nếu AZ gặp sự cố.
- Object phải đảm bảo > 128KB
4. S3 Intelligent-Tiering
- Durability: 11 số 9
- Availability: 99.9%
- Chi phí: Tự động tối ưu bằng cách chuyển dữ liệu giữa các tier (frequent, infrequent, archive) dựa trên tần suất truy cập.
- Use case: Khi không rõ tần suất truy cập dữ liệu, muốn tự động tối ưu chi phí.
5. S3 Glacier Instant Retrieval
- Durability: 11 số 9
- Availability: 99.9%
- Chi phí: Rất thấp, truy xuất gần như ngay lập tức.
- Use case: Lưu trữ lâu dài nhưng cần khả năng truy xuất nhanh thỉnh thoảng (lưu trữ tài liệu, hồ sơ pháp lý).
- Lưu trữ dữ liệu tối thiểu trong 90 ngày
6. S3 Glacier Flexible Retrieval
- Durability: 11 số 9
- Availability: 99.99%
- Chi phí: Rất thấp, thời gian truy xuất từ vài phút đến vài giờ tùy chọn (Expedited, Standard, Bulk).
- Expedited (1 - 5 minutes), Standard (3 - 5 hours), Bulk (5 - 12 hours)
- Use case: Lưu trữ dài hạn, truy xuất hiếm.
- Lưu trữ dữ liệu tối thiểu trong 90 ngày
7. S3 Glacier Deep Archive
- Durability: 11 số 9
- Availability: 99.99%
- Chi phí: Thấp nhất trong tất cả các Storage Class, truy xuất mất 12-48 giờ.
- Use case: Lưu trữ lâu dài, gần như không truy xuất (lưu trữ tuân thủ, backup lịch sử).
Bảng so sánh nhanh
| Storage Class | Availability | Truy xuất | Chi phí lưu trữ | Chi phí truy xuất | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|
| Standard | 99.99% | Nhanh | Cao | Không | Dữ liệu truy cập thường xuyên |
| Standard-IA | 99.9% | Nhanh | Thấp hơn | Có | Dữ liệu ít truy cập |
| One Zone-IA | 99.5% | Nhanh | Rất thấp | Có | Dữ liệu ít quan trọng |
| Intelligent-Tiering | 99.9% | Nhanh | Linh hoạt | Không | Không biết tần suất truy cập |
| Glacier Instant Retrieval | 99.9% | Nhanh | Rất thấp | Có | Lưu trữ lâu nhưng cần truy xuất nhanh |
| Glacier Flexible Retrieval | 99.99% | Phút-giờ | Thấp | Có | Lưu trữ dài hạn, truy xuất hiếm |
| Glacier Deep Archive | 99.99% | 12-48h | Thấp nhất | Có | Lưu trữ gần như không truy xuất |
Cách lựa chọn Storage Class
- Truy cập thường xuyên: Chọn Standard hoặc Intelligent-Tiering
- Ít truy cập nhưng cần nhanh: Chọn Standard-IA hoặc One Zone-IA
- Lưu trữ dài hạn: Chọn Glacier hoặc Deep Archive
- Không rõ tần suất truy cập: Dùng Intelligent-Tiering để AWS tự tối ưu chi phí
💡 Tip: Có thể sử dụng S3 Lifecycle Policy để tự động di chuyển dữ liệu từ Standard → IA → Glacier nhằm tối ưu chi phí.
⚠️
Lưu ý khi config lifecycle storage class transitions
- Từ STANDARD -> STANDARD_IA, ONEZONE_IA: Không áp dụng với object < 128 KB
- Từ STANDARD -> STANDARD_IA, ONEZONE_IA: Object phải được lưu trữ ít nhất 30 ngày