Placement Group trong EC2
Placement Group là cách AWS cho phép bạn kiểm soát vị trí vật lý tương đối giữa các EC2 instance, từ đó tối ưu hóa về:
- Độ trễ mạng (latency)
- Tốc độ truyền tải nội bộ (throughput)
- Khả năng phục hồi khi một phần phần cứng gặp sự cố
Các loại Placement Group
| Loại | Mô tả chính | Phù hợp khi |
|---|---|---|
| Cluster | Tất cả instance nằm gần nhau trên cùng phần cứng vật lý | Tối ưu hiệu suất mạng |
| Spread | Instance được đặt trên phần cứng tách biệt | Tăng khả năng chịu lỗi |
| Partition | Instance chia theo nhóm (partition), mỗi nhóm trên phần cứng riêng | Workload lớn, phân tán rủi ro theo nhóm |
Placement Group Cluster
Tập trung các instance càng gần nhau càng tốt về mặt vật lý để có băng thông cực cao và độ trễ cực thấp.
- Pros: Độ trễ Network rất thấp (Nếu instance được enable Enhanced Networking thì bandwidth có thể lên tới 10 Gbps)
- Cons: Nếu AZs có vấn đề, tất cả EC2 instance sẽ bị ảnh hưởng cùng lúc
- Use case: HPC, Big Data, Distributed Caching, ML Training
Placement Group Spread
Phân tán mỗi instance vào phần cứng khác nhau, để nếu một máy chủ vật lý hỏng → chỉ ảnh hưởng một instance.
- Pros:
- Có thể cross AZs hoặc Physical Hardware.
- Giảm thiểu risk bị fail đồng thời (simultaneous fail)
- Cons:
- Giới hạn 7 instance/mỗi AZ/mỗi placement group
Placement Group Partition
Instance được chia thành partition, mỗi partition chạy độc lập trên phần cứng riêng biệt.
- Pros:
- Có thể cross AZs trong cùng 1 Region.
- Khi có sự cố xảy ra không bị ảnh hưởng đồng thời
- Số lượng instance không có giới hạn cụ thể (theo AWS cung cấp “only by the limits of your account”)
- Cons:
- Giới hạn 7 partition / AZ
