Amazon Aurora là gì?
Amazon Aurora là cộng nghệ Database độc quyển AWS. Hiện tại hỗ trợ tương thích với 2 lại engine là MySQL và PostgreSQL. Aurora được thiết kế để cung cấp hiệu suất cao, độ tin cậy và khả năng mở rộng cho các ứng dụng cơ sở dữ liệu.
Tính năng nổi bật của Amazon Aurora
- 🚀 Hiệu suất cao: Aurora cung cấp hiệu suất gấp 3 lần so với MySQL và gấp 5 lần so với PostgreSQL trên cùng một phần cứng.
- Khả năng mở rộng: Aurora có thể tự động mở rộng dung lượng lưu trữ lên đến 128 TB mà không cần phải dừng dịch vụ.
- Độ tin cậy cao: Aurora tự động sao lưu dữ liệu và có khả năng phục hồi nhanh chóng trong trường hợp gặp sự cố.
- Tính tương thích: Aurora tương thích với MySQL và PostgreSQL, cho phép bạn dễ dàng di chuyển ứng dụng của mình từ các hệ thống cơ sở dữ liệu khác sang Aurora mà không cần thay đổi mã nguồn.
- 💰 COST: Aurora có chi phí lớn hơn RDS khoảng 20% nhưng bù lại hiệu suất cao hơn rất nhiều.
- ⏮️ Backtracking: Cho phép revert lại dữ liệu về trạng thái trong quá khứ trong vòng 72h.
- Việc này khác với việc sử dụng snapshot vì bạn không cần phải restore lại snapshot, chỉ cần revert lại là xong.
Các thành phần của Amazon Aurora
- Aurora Cluster: Là tập hợp các DB Instance gồm:
- Primary Instance: Chịu trách nhiệm ghi dữ liệu và xử lý các truy vấn.
- Read Replica: Các bản sao chỉ đọc của Primary Instance, giúp phân phối tải và cải thiện hiệu suất đọc.
- Aurora Storage: Aurora sử dụng một hệ thống lưu trữ phân tán và tự động mở rộng gọi là “Cluster Volume”, cho phép bạn lưu trữ dữ liệu lên đến 128 TB mà không cần phải quản lý thủ công.
⚠️
Aurora Cluster có thể chứa duy nhất 1 Primary Instance (Writer instance). Mô hình này phù hợp với các dự án nhỏ hoặc Dev/Test.
Mô hình triển khai Amazon Aurora
Dưới đây là mô hình triển khai phổ biến trong các dự án thực tế của Amazon Aurora
