DNS record là gì?
DNS record là một mục cấu hình trong Hosted Zone, dùng để ánh xạ tên miền đến tài nguyên cụ thể như địa chỉ IP, dịch vụ AWS hoặc tên miền khác.
Mỗi bản ghi gồm:
- Tên bản ghi (Record name)
- Loại bản ghi (Record type)
- Giá trị (Value)
- TTL (Time To Live): Thời gian bản ghi được cache trên DNS resolver.
Các loại bản ghi phổ biến trong Route 53
A Record
- Ánh xạ tên miền sang địa chỉ IPv4.
- Ví dụ:
Name: www.example.com Type: A Value: 192.0.2.44
AAAA Record
- Ánh xạ tên miền sang địa chỉ IPv6.
- Ví dụ:
Name: www.example.com Type: AAAA Value: 2001:db8::1
CNAME Record
- Trỏ tên miền sang một tên miền khác (alias ở mức DNS).
- Không được sử dụng cho root domain.
- Ví dụ:
Name: api.example.com Type: CNAME Value: service.example.net
4. MX Record
- Xác định máy chủ email cho tên miền.
- Ví dụ:
Name: example.com Type: MX Value: 10 mail.example.com
5. TXT Record
- Lưu trữ thông tin dạng text, thường dùng cho xác thực (SPF, DKIM, Google site verification).
- Ví dụ:
Name: example.com Type: TXT Value: "v=spf1 include:_spf.example.com ~all"
6. Alias Record
- Cho phép trỏ root domain hoặc subdomain đến tài nguyên AWS như:
- CloudFront Distribution
- Elastic Load Balancer
- S3 static website
- API Gateway
- Ưu điểm:
- Hỗ trợ root domain.
- AWS không tính phí truy vấn cho bản ghi Alias.
- CHÚ Ý: Không thể set TTL cho Alias Record
So sánh Alias và CNAME
| Tiêu chí | Alias Record | CNAME Record |
|---|---|---|
| Hỗ trợ root domain | ✅ Có | ❌ Không |
| Trỏ đến tài nguyên AWS | ✅ Có | ❌ Không trực tiếp |