Lựa chọn Database trên AWS
AWS cung cấp nhiều loại cơ sở dữ liệu khác nhau, từ Relational đến NoSQL và Specialized databases. Việc lựa chọn đúng loại database giúp hệ thống của bạn hiệu quả hơn, dễ mở rộng và tiết kiệm chi phí.
Trong bài này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách lựa chọn database phù hợp cho từng tình huống cụ thể.
Khi nào chọn Relational Database (RDS / Aurora)?
-
Đặc điểm:
- Tuân thủ ACID (Atomicity, Consistency, Isolation, Durability).
- Hỗ trợ SQL.
- Phù hợp cho transactional workloads.
-
Use case:
- Hệ thống ERP, CRM.
- Ứng dụng e-commerce với nhiều giao dịch.
- Ứng dụng tài chính cần tính toàn vẹn dữ liệu cao.
Khi nào chọn DynamoDB (Key-Value / NoSQL)?
-
Đặc điểm.
- Latency cực thấp (ms).
- Khả năng scale vô hạn.
- Serverless, trả phí theo usage.
-
Use case:
- Gaming backend với hàng triệu request/s.
- Ứng dụng IoT cần ghi nhận dữ liệu real-time.
- Mobile app, serverless API.
Khi nào chọn DocumentDB?
-
Đặc điểm:
- Database dạng Document, tương thích MongoDB.
- Lưu trữ dữ liệu JSON document, schema linh hoạt.
-
Use case:
- Content management systems (CMS).
- Ứng dụng e-commerce thay đổi cấu trúc sản phẩm thường xuyên.
- Ứng dụng social hoặc mobile cần linh hoạt schema.
Khi nào chọn Neptune (Graph)?
-
Đặc điểm:
- Chuyên cho dữ liệu graph.
- Hỗ trợ Gremlin & SPARQL.
- Tối ưu cho mối quan hệ phức tạp.
-
Use case:
- Mạng xã hội (quan hệ bạn bè, follow).
- Fraud detection.
- Recommendation engine.
Khi nào chọn Keyspaces (Wide-Column / Cassandra)?
-
Đặc điểm:
- Managed Cassandra.
- Tương thích CQL (Cassandra Query Language).
- Scale toàn cầu, độ trễ thấp.
-
Use case:
- IoT data từ hàng triệu thiết bị.
- Telecom logs.
- Sensor data khổng lồ, phân tán.
Khi nào chọn Timestream (Time-Series)?
-
Đặc điểm:
- Database Time-Series tối ưu cho dữ liệu theo thời gian.
- Tự động scale, tích hợp phân tích dữ liệu.
- Hỗ trợ machine learning insights.
-
Use case:
- IoT metrics (thiết bị cảm biến).
- Monitoring ứng dụng và hạ tầng.
- Dữ liệu tài chính theo chu kỳ thời gian.
Bảng so sánh nhanh
| Database | Loại | Điểm mạnh chính | Use case tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| RDS / Aurora | Relational | ACID, SQL, transactional apps | ERP, CRM, e-commerce |
| DynamoDB | NoSQL (Key-Value) | Latency thấp, scale vô hạn | Gaming, IoT, serverless |
| DocumentDB | NoSQL (Document) | JSON, tương thích MongoDB | CMS, e-commerce, mobile |
| Neptune | Graph | Quan hệ phức tạp, graph query | Social, fraud detection |
| Keyspaces | NoSQL (Wide-Column) | Cassandra managed, scale lớn | IoT, telecom, sensor data |
| Timestream | Time-Series | Time-based query, ML insights | IoT metrics, monitoring |