AWS Config là gì?
AWS Config là dịch vụ cho phép bạn:
- Theo dõi cấu hình của các tài nguyên AWS.
- Ghi lại thay đổi (configuration history).
- Đánh giá compliance dựa trên các rule được định nghĩa.
Config giúp doanh nghiệp đảm bảo:
- Bảo mật & compliance (PCI-DSS, HIPAA, ISO…).
- Quản lý rủi ro bằng cách phát hiện thay đổi ngoài ý muốn.
- Khả năng audit (ai thay đổi cấu hình, thay đổi gì, lúc nào).
Cách hoạt động
- AWS Config theo dõi tài nguyên trong account (EC2, S3, IAM, VPC…).
- Mỗi khi có thay đổi (tạo, xoá, chỉnh sửa), Config sẽ ghi lại:
- Chi tiết cấu hình (configuration snapshot).
- Lịch sử thay đổi (configuration history).
- Nguồn thay đổi (CloudTrail integration).
- So sánh cấu hình hiện tại với Config Rules để kiểm tra compliance.
- Có thể gửi kết quả sang:
- S3 (lưu trữ lâu dài).
- CloudWatch Events / EventBridge (tự động phản ứng).
- SNS (gửi thông báo).
Thành phần chính
1. Configuration Recorder
- Ghi lại các thay đổi cấu hình tài nguyên.
2. Delivery Channel
- Nơi Config gửi dữ liệu (S3, SNS).
3. Config Rules
- Tập hợp các điều kiện để kiểm tra compliance.
- Có thể dùng AWS Managed Rules (được AWS cung cấp sẵn) hoặc Custom Rules (dùng Lambda).
4. Aggregator
- Thu thập dữ liệu Config từ nhiều account / region → quản lý tập trung.
Config Rules
Một Config Rule định nghĩa trạng thái “compliant” hay “non-compliant” của tài nguyên.
- Managed Rules: AWS đã định nghĩa sẵn (ví dụ:
s3-bucket-public-read-prohibited). - Custom Rules: Người dùng tự định nghĩa bằng AWS Lambda.
Ví dụ Managed Rule: kiểm tra bucket S3 có public không.
aws configservice put-config-rule \
--config-rule '{
"ConfigRuleName": "s3-bucket-public-read-prohibited",
"Source": {
"Owner": "AWS",
"SourceIdentifier": "S3_BUCKET_PUBLIC_READ_PROHIBITED"
}
}'So sánh CloudTrail vs AWS Config
| Yêu tố | CloudTrail | AWS Config |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Audit activity (API calls) | Audit configuration state (resource settings) |
| Câu hỏi trả lời | Ai làm gì, khi nào, từ đâu? | Tài nguyên đang ở trạng thái nào? Nó thay đổi thế nào? Có tuân thủ policy không? |
| Loại dữ liệu | API events (Management, Data, Insights) | Configuration snapshot (state, attributes, relationships) |
| Retention | Event history 90 ngày (S3 lưu lâu hơn) | Config history lưu vô thời hạn (S3) |
| Compliance | Không trực tiếp | Có (Config Rules, Conformance Packs) |
| Integration | CloudWatch, EventBridge, GuardDuty | Security Hub, Organizations, SNS (for notifications) |
| Ví dụ | Ai đã xóa Security Group X? | Security Group X có rule mở 0.0.0.0/0 không? Khi nào nó thay đổi từ closed → open? |