Giới thiệu Amazon S3
Amazon Simple Storage Service (Amazon S3) là dịch vụ lưu trữ đối tượng (object storage) có khả năng mở rộng gần như vô hạn, độ bền (durability) cao và chi phí linh hoạt. Đây là một trong những dịch vụ nền tảng và phổ biến nhất của AWS.
Đặc điểm nổi bật
- Lưu trữ đối tượng (Object Storage): Dữ liệu được lưu dưới dạng object (file + metadata + ID).
- Khả năng mở rộng (Scalability): Không giới hạn dung lượng, tự động mở rộng khi lưu trữ nhiều dữ liệu hơn.
- Độ bền và sẵn sàng cao:
- Durability: 99.999999999% (11 số 9)
- Availability: lên tới 99.99% tùy theo region và storage class
- Chi phí linh hoạt: Trả phí dựa trên dung lượng lưu trữ, số lượng request, và dữ liệu truyền ra ngoài.
- Tích hợp sâu với AWS: Dễ dàng kết hợp với các dịch vụ như EC2, Lambda, CloudFront, Glue, Athena …
Thành phần chính
- Bucket: Container lưu trữ các object. Mỗi bucket nằm trong một region cụ thể.
- Tên của Bucket phải là duy nhất trên toàn cầu
- Object: Dữ liệu thực tế được lưu trữ (ví dụ: file ảnh, video, backup …).
- Object Key: là tên của object với format
s3://my-bucket-name/my_file.png - Object Value: Có kích thước từ 0B -> 5TB. Nếu Object > 5GB thì cần dùng multi-part upload
- Object Metadata: Dữ liệu mô tả về Object này (Thời gian Upload, Storage Class) -> Được thiết lập tại thời điểm upload và không thay đổi được
- Version ID: Phục vụ chức năng “Versioning”
- Object Key: là tên của object với format
- Region: Vị trí địa lý nơi bucket và dữ liệu được lưu trữ.
Các trường hợp sử dụng (Use cases)
- Lưu trữ dữ liệu tĩnh: hình ảnh, video, tài liệu
- Backup và khôi phục dữ liệu
- Lưu trữ log, dữ liệu phân tích
- Hosting website tĩnh
- Phân phối nội dung toàn cầu khi kết hợp với Amazon CloudFront