Các loại Database khác
Ngoài các dịch vụ cơ sở dữ liệu phổ biến như RDS, Aurora, DynamoDB, AWS còn cung cấp một số database chuyên biệt để phục vụ các nhu cầu cụ thể. Những dịch vụ này giúp tối ưu hóa cho từng loại dữ liệu và workload riêng biệt.
Giới thiệu Amazon DocumentDB (with MongoDB compatibility)
- Loại: Document Database (NoSQL)
- Đặc điểm:
- Tương thích API của MongoDB.
- Lưu trữ dữ liệu dưới dạng JSON document.
- Schema linh hoạt, dễ dàng thay đổi cấu trúc dữ liệu.
- Use case:
- Ứng dụng content management (CMS).
- E-commerce cần sản phẩm có cấu trúc dữ liệu thay đổi thường xuyên.
- Ứng dụng di động, backend linh hoạt.
Amazon Neptune là gì
- Loại DB: Graph Database
- Đặc điểm:
- Tối ưu hóa cho dữ liệu dạng Graph.
- Hỗ trợ cả Property Graph (Gremlin) và RDF graph (SPARQL).
- Truy vấn quan hệ phức tạp giữa các thực thể nhanh chóng.
- Use case:
- Mạng xã hội (xem quan hệ bạn bè, follower).
- Fraud detection (phát hiện gian lận dựa trên mối liên hệ bất thường).
- Recommendation engine (gợi ý sản phẩm, phim, nhạc).
Giới thiệu Amazon Keyspaces (for Apache Cassandra)
- Loại: Wide-Column Database (NoSQL)
- Đặc điểm:
- Tương thích hoàn toàn với Apache Cassandra Query Language (CQL).
- Managed service: không cần quản lý cluster Cassandra.
- Scale gần như vô hạn, độ trễ thấp.
- Use case:
- Ứng dụng IoT với hàng triệu thiết bị gửi dữ liệu.
- Ứng dụng telecom, sensor data, logs khổng lồ.
- Workload cần ghi/đọc phân tán toàn cầu.
Amazon Timestream
- Loại: Time-Series Database
- Đặc điểm:
- Tối ưu cho dữ liệu theo thời gian (time-series).
- Tự động scale khi lượng dữ liệu tăng.
- Hỗ trợ phân tích dữ liệu theo chiều thời gian (trends, patterns).
- Use case:
- IoT metrics (sensor data, smart devices).
- Application & infrastructure monitoring.
- Phân tích tài chính theo thời gian.
Tổng kết
- DocumentDB: dành cho dữ liệu JSON, thay thế MongoDB managed.
- Neptune: chuyên về quan hệ phức tạp giữa các thực thể (graph).
- Keyspaces: tương thích Cassandra, cho workload khổng lồ, phân tán.
- Timestream: tối ưu dữ liệu time-series, thường dùng cho IoT và monitoring.