Skip to content

Amazon S3 Pricing

Amazon S3 áp dụng mô hình tính phí pay-as-you-go, nghĩa là bạn chỉ trả tiền cho những gì bạn sử dụng. Chi phí được chia thành nhiều thành phần khác nhau, không có phí cài đặt hoặc cam kết tối thiểu.

Các thành phần chi phí chính

1. Chi phí lưu trữ (Storage Cost)

  • Tính theo dung lượng (GB/tháng)Storage Class.
  • Ví dụ:
    • S3 Standard: giá cao hơn, lưu trữ truy cập thường xuyên.
    • S3 Standard-IA hoặc S3 One Zone-IA: giá thấp hơn, cho dữ liệu truy cập ít.
    • S3 Glacier / Glacier Deep Archive: giá rẻ, dùng cho lưu trữ lâu dài.
  • Công thức:
    • Storage cost = (Dung lượng lưu trữ trung bình hàng tháng) x (Giá mỗi GB của storage class)

2. Chi phí request và truy cập dữ liệu

  • Request charges: Mỗi loại request có mức giá riêng.
  • PUT, COPY, POST, LIST: tính phí theo 1,000 request.
  • GET, SELECT: cũng tính theo số lượng request.
  • Data retrieval (với Glacier hoặc IA):
    • Tính phí khi truy xuất dữ liệu.
    • Glacier có nhiều tùy chọn tốc độ: Expedited, Standard, Bulk.

3. Chi phí truyền dữ liệu (Data Transfer Cost)

  • Data transfer in: Thường miễn phí khi upload từ Internet vào S3 (Upload dữ liệu).
  • Data transfer out: Tính phí khi tải dữ liệu từ S3 ra Internet hoặc Region khác.
  • Data transfer giữa S3 và các dịch vụ AWS trong cùng region thường miễn phí (trừ một số ngoại lệ).

4. Chi phí tính năng bổ sung

  • S3 Replication: Trả thêm phí lưu trữ và data transfer cho bản sao.
  • S3 Object Lambda: Tính thêm chi phí compute và request.
  • S3 Inventory: Tính phí dựa trên số lượng object được liệt kê.
  • S3 Analytics: Tính phí theo dung lượng dữ liệu phân tích.